basket-handle arch

basket-handle arch

A basket-handle arch frames the entrance to the old library.

Định nghĩa

Danh từ: - Vòm tay nai: "basket-handle arch" một loại vòm hình tròn đường cong bên trong được vẽ bằng các vòng tròn với ba tâm khác nhau. Loại vòm này hình dạng giống như quai giỏ (basket handle), thường được sử dụng trong kiến trúc cổ điển Gothic để tạo ra một đường cong mềm mại hơn vòm tròn thông thường.

dụ sử dụng
  • (Các cửa sổ của nhà thờ lớn một vòm tay nai đẹp.)
  • (Các kỹ sư thiết kế cây cầu bằng vòm tay nai để đảm bảo độ ổn định kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basket-handle arch" trong kiến trúc: Thường được dùng để mô tả các vòm tỷ lệ đặc biệt, kết hợp giữa hình tròn hình elip.
    • Renaissance architects often employed the basket-handle arch in palace entrances. (Các kiến trúc sư thời Phục Hưng thường sử dụng vòm tay nailối vào cung điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Basket-handle (adj): hình dạng giống quai giỏ.

    • The basket-handle shape is common in Baroque architecture. (Hình dạng quai giỏ phổ biến trong kiến trúc Baroque.)
  • Three-centered arch (n): vòm ba tâm, một thuật ngữ kỹ thuật tương tự.

    • A three-centered arch is another name for a basket-handle arch. (Vòm ba tâm một tên gọi khác của vòm tay nai.)
Từ đồng nghĩa
  • Depressed arch: vòm hạ thấp ( đường cong của thấp hơn vòm tròn).
  • Three-centered arch: vòm ba tâm (nhấn mạnh vào kỹ thuật vẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kiến trúc này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "basket-handle arch".)